異恩

yì ēn dị ân

Hán Việt: dị ân · Pinyin: yì ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特殊恩遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特殊恩遇。