異情

yì qíng dị tình

Hán Việt: dị tình · Pinyin: yì qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情况不同; 不同的心情; 不正常的情感。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情况不同。 2.不同的心情。 3.不正常的情感。