異意 yì yì · dị ý Hán Việt: dị ý · Pinyin: yì yì Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 意 (ý)Pinyinyì yìHán Việtdị ýCấu tạo異 + 意 · dị + ý nghĩa thành phần: dị + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 另有想法;意见不同; 指持不同意见; 不良意图;叛离之心。Tân Hoa Tự Điển 1.另有想法;意见不同。 2.指持不同意见。 3.不良意图;叛离之心。