異所

yì suǒ dị sở

Hán Việt: dị sở · Pinyin: yì suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同处所; 不同实质; 不同情态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同处所。 2.不同实质。 3.不同情态。