異手 yì shǒu · dị thủ Hán Việt: dị thủ · Pinyin: yì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 手 (thủ)Pinyinyì shǒuHán Việtdị thủCấu tạo異 + 手 · dị + thủ nghĩa thành phần: dị + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不同之人。Tân Hoa Tự Điển 1.指不同之人。