異政

yì zhèng dị chánh

Hán Việt: dị chánh · Pinyin: yì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各自为政; 不同往常的政令措施; 优异的政绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各自为政。 2.不同往常的政令措施。 3.优异的政绩。