異故 yì gù · dị cố Hán Việt: dị cố · Pinyin: yì gù Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 故 (cố)Pinyinyì gùHán Việtdị cốCấu tạo異 + 故 · dị + cố nghĩa thành phần: dị + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别的原因。Tân Hoa Tự Điển 1.别的原因。