異數

yì shù dị sổ

Hán Việt: dị sổ · Pinyin: yì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"异数"; 等次不同;程度不一; 奇异的术数; 特殊的礼遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异数"。 2.等次不同;程度不一。 3.奇异的术数。 4.特殊的礼遇。

Eng

  • Cihui 異數 yìshù n. <wr.> 1. special favor 2. different rank