異方
dị phương
Hán Việt: dị phương · Pinyin: yì fāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不同的方法和途径; 指异域;异国; 指他乡;外地; 不同地方; 特别的药方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不同的方法和途径。 2.指异域;异国。 3.指他乡;外地。 4.不同地方。 5.特别的药方。
Eng
- Cihui 異方 yìfāng p.w. foreign land