異時
dị thì
Hán Việt: dị thì · Pinyin: yì shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不同时候; 往时;从前; 以后;他时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不同时候。 2.往时;从前。 3.以后;他时。
Eng
- Cihui 異時 ìshí n. 1. past time 2. <lg.> diachronic
Hán Việt: dị thì · Pinyin: yì shí