異服
dị phục
Hán Việt: dị phục · Pinyin: yì fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不合礼制的服饰;奇异的服装; 指外族的不同的服饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不合礼制的服饰;奇异的服装。 2.指外族的不同的服饰。
Eng
- Cihui 異服 yìfú n. outlandish costume; stange clothing