異望 yì wàng · dị vọng Hán Việt: dị vọng · Pinyin: yì wàng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 望 (vọng)Pinyinyì wàngHán Việtdị vọngCấu tạo異 + 望 · dị + vọng nghĩa thành phần: dị + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 其他期望; 谋叛的意图。Tân Hoa Tự Điển 1.其他期望。 2.谋叛的意图。