異木

yì mù dị mộc

Hán Việt: dị mộc · Pinyin: yì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的树木; 珍奇的树木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的树木。 2.珍奇的树木。