異材

yì cái dị tài

Hán Việt: dị tài · Pinyin: yì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"异材"; 有特殊用途的木料或材料; 特出才能; 指有特出才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异材"。 2.有特殊用途的木料或材料。 3.特出才能。 4.指有特出才能的人。