異柱目 dị trụ mục Hán Việt: dị trụ mục Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 柱 (trụ) + 目 (mục)Hán Việtdị trụ mụcCấu tạo異 + 柱 + 目 · dị + trụ + mục nghĩa thành phần: dị + trụ + mục Nghĩa EngCihui Anisomyaria