異毛目 dị mao mục Hán Việt: dị mao mục Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 毛 (mao) + 目 (mục)Hán Việtdị mao mụcCấu tạo異 + 毛 + 目 · dị + mao + mục nghĩa thành phần: dị + mao + mục Nghĩa EngCihui Heterotrichida