異水 yì shuǐ · dị thủy Hán Việt: dị thủy · Pinyin: yì shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 水 (thủy)Pinyinyì shuǐHán Việtdị thủyCấu tạo異 + 水 · dị + thủy nghĩa thành phần: dị + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇特的水流。指风景独特; 指大海。Tân Hoa Tự Điển 1.奇特的水流。指风景独特。 2.指大海。