異派

yì pài dị phái

Hán Việt: dị phái · Pinyin: yì pài

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的流派; 指家族中的另支,另房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的流派。 2.指家族中的另支,另房。