異狄氏劑 dị địch thị tề Hán Việt: dị địch thị tề Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 狄 (địch) + 氏 (thị) + 劑 (tề)Hán Việtdị địch thị tềCấu tạo異 + 狄 + 氏 + 劑 · dị + địch + thị + tề nghĩa thành phần: dị + địch + thị + tề Nghĩa EngCihui endrin