異瑞

yì ruì dị thụy

Hán Việt: dị thụy · Pinyin: yì ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (thụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异常的吉兆; 指象征吉利的珍物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.异常的吉兆。 2.指象征吉利的珍物。