異略 yì lüè · dị lược Hán Việt: dị lược · Pinyin: yì lüè Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 略 (lược)Pinyinyì lüèHán Việtdị lượcCấu tạo異 + 略 · dị + lược nghĩa thành phần: dị + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"异略"; 超常的谋略; 犹他图。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异略"。 2.超常的谋略。 3.犹他图。