異癸 dị quý Hán Việt: dị quý Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 癸 (quý)Hán Việtdị quýCấu tạo異 + 癸 · dị + quý nghĩa thành phần: dị + quý Nghĩa EngCihui isodecyl