異相

yì xiāng dị tương

Hán Việt: dị tương · Pinyin: yì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇异的相貌。相术家多谓命运非凡者之相; 佛教称人或物一时呈现的不同色相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇异的相貌。相术家多谓命运非凡者之相。 2.佛教称人或物一时呈现的不同色相。

Eng

  • Cihui 異相 yìxiàng n. strange phenomena