異等

yì děng dị đẳng

Hán Việt: dị đẳng · Pinyin: yì děng

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同等级; 超出一般;特等; 指德才特出的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同等级。 2.超出一般;特等。 3.指德才特出的人。

Eng

  • Cihui 異等 ìděng v.p. unusual/remarkable (talent/etc.) ◆n. different grade