異能

yì néng dị năng

Hán Việt: dị năng · Pinyin: yì néng

Tổng quan

chức năng khác

Cấu tạo: (dị) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức năng khác
  • Cihui dị năng dị năng ☆Tài lạ, người thường không có.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傑出的才能。《史記.卷六七.仲尼弟子傳.序》:「孔子曰『受業身通者七十有七人』,皆異能之士也。」南朝梁.任昉〈王文憲集序〉:「昉行無異操,才無異能。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"异能"; 杰出的才能或才干; 指才能杰出的人; 不同的功能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异能"。 2.杰出的才能或才干。 3.指才能杰出的人。 4.不同的功能。

Eng

  • CC-CEDICT different function
  • Cihui different function

ja

  • JMdict unusual power|superpower|ability beyond that of humans