異致 yì zhì · dị trí Hán Việt: dị trí · Pinyin: yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 致 (trí)Pinyinyì zhìHán Việtdị tríCấu tạo異 + 致 · dị + trí nghĩa thành phần: dị + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"异致"; 不同情状;意趣不同。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异致"。 2.不同情状;意趣不同。