異舍 yì shě · dị xá Hán Việt: dị xá · Pinyin: yì shě Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 舍 (xá)Pinyinyì shěHán Việtdị xáCấu tạo異 + 舍 · dị + xá nghĩa thành phần: dị + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 另外住房; 指邻居。Tân Hoa Tự Điển 1.另外住房。 2.指邻居。