異色

yì sè dị sắc

Hán Việt: dị sắc · Pinyin: yì sè

Tổng quan

dị sắc

Cấu tạo: (dị) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dị sắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同颜色; 异常的色彩;特出的美色; 犹变色; 各种,各色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同颜色。 2.异常的色彩;特出的美色。 3.犹变色。 4.各种,各色。