異行

yì xíng dị hành

Hán Việt: dị hành · Pinyin: yì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优异的品行; 指有优异品行的人; 谓素质不同; 异端或怪异的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优异的品行。 2.指有优异品行的人。 3.谓素质不同。 4.异端或怪异的行为。

Eng

  • Cihui 異行 yìxíng n. <wr.> extraordinary action/condition