異計 yì jì · dị kế Hán Việt: dị kế · Pinyin: yì jì Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 計 (kế)Pinyinyì jìHán Việtdị kếCấu tạo異 + 計 · dị + kế nghĩa thành phần: dị + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不轨的图谋。Tân Hoa Tự Điển 1.不轨的图谋。