異謀

yì móu dị mưu

Hán Việt: dị mưu · Pinyin: yì móu

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别的计谋; 反叛的图谋; 不同的谋求﹑打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别的计谋。 2.反叛的图谋。 3.不同的谋求﹑打算。