異象
dị tượng
Hán Việt: dị tượng · Pinyin: yì xiàng
Tổng quan
dị tượng
Nghĩa
Việt
- Cihui dị tượng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"异象"; 景象不同; 奇异的景象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异象"。 2.景象不同。 3.奇异的景象。
Eng
- CC-CEDICT (religion) a vision|strange phenomenon
- Cihui (religion) a vision/strange phenomenon
ja
- JMdict vision|strange phenomenon