異財

yì cái dị tài

Hán Việt: dị tài · Pinyin: yì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分开财产。多指分家; 分外的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分开财产。多指分家。 2.分外的财物。