異趣

yì qù dị thú

Hán Việt: dị thú · Pinyin: yì qù

Tổng quan

không cùng chí hướng: sở thích khác người

Cấu tạo: (dị) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không cùng chí hướng: sở thích khác người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趋向不同; 引申指相径庭,不一样; 不同的意旨;不同的意趣; 特指妙趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趋向不同。 2.引申指相径庭,不一样。 3.不同的意旨;不同的意趣。 4.特指妙趣。

Eng

  • Cihui 異趣 yìqù n. 1. different interests 2. special tastes