異蹄目 dị đề mục Hán Việt: dị đề mục Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 蹄 (đề) + 目 (mục)Hán Việtdị đề mụcCấu tạo異 + 蹄 + 目 · dị + đề + mục nghĩa thành phần: dị + đề + mục Nghĩa EngCihui Xenungulata