异辙

dị triệt

Hán Việt: dị triệt

Tổng quan

dị triệt (術語)不同之軌轍。謂學派等之異。毀斥之語。文句記九之上曰:「進止異轍。」☸

Cấu tạo: (dị) + (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dị triệt (術語)不同之軌轍。謂學派等之異。毀斥之語。文句記九之上曰:「進止異轍。」☸