異跡

yì jì dị tích

Hán Việt: dị tích · Pinyin: yì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的行为﹑行迹; 优异的政绩; 反叛的形迹; 奇异的事迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的行为﹑行迹。 2.优异的政绩。 3.反叛的形迹。 4.奇异的事迹。

Eng

  • Cihui 異跡 yìjì n. miracle