異途
dị đồ
Hán Việt: dị đồ · Pinyin: yì tú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不同的道路。形容有差别,不一样; 非正规的仕途。指非科举出身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不同的道路。形容有差别,不一样。 2.非正规的仕途。指非科举出身。
Eng
- Cihui 異途 yìtú n. 1. different road 2. unusual way