異部

yì bù dị bộ

Hán Việt: dị bộ · Pinyin: yì bù

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同派别或门类; 佛教语。谓宗派不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同派别或门类。 2.佛教语。谓宗派不同。