異聞

yì wén dị văn

Hán Việt: dị văn · Pinyin: yì wén

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别有所闻;所闻不同; 新的知识;不同的见闻; 新异之事;奇闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.别有所闻;所闻不同。 2.新的知识;不同的见闻。 3.新异之事;奇闻。

Eng

  • Cihui 異聞 yìwén n. 1. strange news 2. different report M:¹tiáo/²jiàn