異靛 dị điện Hán Việt: dị điện Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 靛 (điện)Hán Việtdị điệnCấu tạo異 + 靛 · dị + điện nghĩa thành phần: dị + điện Nghĩa EngCihui isoindigo