異音
dị âm
Hán Việt: dị âm · Pinyin: yì yīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不同的声音或声调; 指不同的读音; 指不同的语言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不同的声音或声调。 2.指不同的读音。 3.指不同的语言。
Eng
- Cihui 異音 yìyīn n. extraordinary sound
Hán Việt: dị âm · Pinyin: yì yīn