異顎目 dị ngạc mục Hán Việt: dị ngạc mục Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 顎 (ngạc) + 目 (mục)Hán Việtdị ngạc mụcCấu tạo異 + 顎 + 目 · dị + ngạc + mục nghĩa thành phần: dị + ngạc + mục Nghĩa EngCihui Heterognathi