異骨

yì gǔ dị cốt

Hán Việt: dị cốt · Pinyin: yì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同凡人的骨骼。旧多谓圣君贤相或神仙的形貌品格; 特殊的骨头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同凡人的骨骼。旧多谓圣君贤相或神仙的形貌品格。 2.特殊的骨头。