棄事 qì shì · khí sự Hán Việt: khí sự · Pinyin: qì shì Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 事 (sự)Pinyinqì shìHán Việtkhí sựCấu tạo棄 + 事 · khí + sự nghĩa thành phần: khí + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抛弃职责; 抛弃农事; 摆脱世事。Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃职责。 2.抛弃农事。 3.摆脱世事。