棄井

qì jǐng khí tỉnh

Hán Việt: khí tỉnh · Pinyin: qì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废井。表示虚废前功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.废井。表示虚废前功。

Eng

  • Cihui 棄井 qìjǐng v.o. all the past accomplishments come to naught