棄親

qì qīn khí thân

Hán Việt: khí thân · Pinyin: qì qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛弃亲族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃亲族。