棄人

qì rén khí nhân

Hán Việt: khí nhân · Pinyin: qì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被遗弃的人;废人; 指因罪被流放的人; 遗弃人才; 失去人心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被遗弃的人;废人。 2.指因罪被流放的人。 3.遗弃人才。 4.失去人心。

Eng

  • Cihui 棄人 qìrén v.o. abandon/desert someone