棄俗 qì sú · khí tục Hán Việt: khí tục · Pinyin: qì sú Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 俗 (tục)Pinyinqì súHán Việtkhí tụcCấu tạo棄 + 俗 · khí + tục nghĩa thành phần: khí + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱离世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.脱离世俗。