棄信 qì xìn · khí tín Hán Việt: khí tín · Pinyin: qì xìn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 信 (tín)Pinyinqì xìnHán Việtkhí tínCấu tạo棄 + 信 · khí + tín nghĩa thành phần: khí + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失信;违背信义。Tân Hoa Tự Điển 1.失信;违背信义。